Ra sức tiếng Anh là gì?
"ra sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), strain every nerve (cụm động từ), strive.
strain Nội động từ
UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/
Nghĩa: Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.
- plants straining upwards to the lightcây cố vươn lên ánh sáng
- rowers strain at the oarngười chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
strain every nerve Cụm động từ
Nghĩa: Gắng sức, ra sức.
Xem đầy đủ từ "strain every nerve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
strive
UK/ˈstɹaɪv/US/ˈstɹaɪv/
Câu hỏi thường gặp
Ra sức tiếng Anh là gì?
"ra sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), strain every nerve (cụm động từ), strive.