Ria mép tiếng Anh là gì?
"ria mép" trong tiếng Anh là moustache (danh từ), burnsides (danh từ).
moustache Danh từ
UK/məˈstɑːʃ/US/ˈmʌstæʃ/
Nghĩa: râu mép, ria mép, ria
burnsides Danh từ
US/ˈbɜːn.ˌsɑɪdz/
Nghĩa: Ria mép.
Câu hỏi thường gặp
Ria mép tiếng Anh là gì?
"ria mép" trong tiếng Anh là moustache (danh từ), burnsides (danh từ).