TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ruốc tiếng Anh là gì?

"ruốc" trong tiếng Anh là rousong (danh từ), pemmican (danh từ), shrimp paste.

rousong Danh từ

UK/ʒəʊˈsʊŋ/US/ʒəʊˈsʊŋ/

Nghĩa: Ruốc, chà bông.

Xem đầy đủ từ "rousong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pemmican Danh từ

UK/ˈpɛmɪkən/US/ˈpɛmɪkən/

Nghĩa: Ruốc.

Xem đầy đủ từ "pemmican": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shrimp paste

Xem đầy đủ từ "shrimp paste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ruốc tiếng Anh là gì?

"ruốc" trong tiếng Anh là rousong (danh từ), pemmican (danh từ), shrimp paste.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.