Sàn tàu tiếng Anh là gì?
"sàn tàu" trong tiếng Anh là deck (danh từ), main-deck (danh từ).
deck Danh từ
UK/dɛk/US/dɛk/
Nghĩa: Boong tàu, sàn tàu.
- on decktrên boong
- upper deckboong trên
main-deck Danh từ
US/ˈmeɪn.ˈdɛk/
Nghĩa: Sàn tàu.
Câu hỏi thường gặp
Sàn tàu tiếng Anh là gì?
"sàn tàu" trong tiếng Anh là deck (danh từ), main-deck (danh từ).