TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sách vỡ lòng tiếng Anh là gì?

"sách vỡ lòng" trong tiếng Anh là primer (danh từ), ABC book (danh từ), abecedaries (danh từ).

primer Danh từ

UK/ˈpɹaɪ.mə/US/ˈpɹɪm.əɹ/

Nghĩa: Sách vỡ lòng.

Xem đầy đủ từ "primer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ABC book Danh từ

Nghĩa: Sách vỡ lòng, sách học vần.

Xem đầy đủ từ "ABC book": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abecedaries Danh từ

Nghĩa: Sách vỡ lòng; sách vần.

Xem đầy đủ từ "abecedaries": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sách vỡ lòng tiếng Anh là gì?

"sách vỡ lòng" trong tiếng Anh là primer (danh từ), ABC book (danh từ), abecedaries (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.