primer
UK/ˈpɹaɪ.mə/
US/ˈpɹɪm.əɹ/
giọng máy của trình duyệt
primer nghĩa là sách vỡ lòng, ngòi nổ, kíp nổ, sách học vấn.
Nghĩa của primer
Danh từ
- Sách vỡ lòng.
- Ngòi nổ, kíp nổ.
- Ngành in Cỡ chữ.
- long primercỡ 10
- great primercỡ 18
Dạng từ của primer
| Số nhiều | primers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primer
Đồng nghĩa
Họ từ của primer
Câu hỏi thường gặp
primer nghĩa là gì?
primer (danh từ) nghĩa là sách vỡ lòng, ngòi nổ, kíp nổ, sách học vấn.
primer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primer: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪm.əɹ/.