TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primer

UK/ˈpɹaɪ.mə/ US/ˈpɹɪm.əɹ/ giọng máy của trình duyệt

primer nghĩa là sách vỡ lòng, ngòi nổ, kíp nổ, sách học vấn.

Nghĩa của primer

Danh từ

  1. Sách vỡ lòng.
  2. Ngòi nổ, kíp nổ.
  3. Ngành in Cỡ chữ.
    • long primercỡ 10
    • great primercỡ 18

Dạng từ của primer

Số nhiềuprimers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primer

Đồng nghĩa

Họ từ của primer

Câu hỏi thường gặp

primer nghĩa là gì?

primer (danh từ) nghĩa là sách vỡ lòng, ngòi nổ, kíp nổ, sách học vấn.

primer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primer: giọng Anh (UK) /ˈpɹaɪ.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪm.əɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.