Sáng hơn tiếng Anh là gì?
"sáng hơn" trong tiếng Anh là outshine (ngoại động từ), outlustre (ngoại động từ), overshine (ngoại động từ).
outshine Ngoại động từ
UK/aʊtˈʃaɪn/US/aʊtˈʃaɪn/
Nghĩa: Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.
outlustre Ngoại động từ
Nghĩa: Sáng hơn, bóng hơn.
overshine Ngoại động từ
Nghĩa: Sáng hơn.
outshone Ngoại động từ
UK/aʊtˈʃɒn/US/aʊtˈʃoʊn/
Nghĩa: Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.
overshone Ngoại động từ
Nghĩa: Sáng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Sáng hơn tiếng Anh là gì?
"sáng hơn" trong tiếng Anh là outshine (ngoại động từ), outlustre (ngoại động từ), overshine (ngoại động từ).