TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sáng lên tiếng Anh là gì?

"sáng lên" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), brighten (nội động từ), alight (tính từ).

lighten Nội động từ

UK/ˈlaɪ.tn̩/US/ˈlaɪ.tn̩/ giọng máy

Nghĩa: Sáng lên; sáng loé, chớp.

Xem đầy đủ từ "lighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brighten Nội động từ

UK/ˈbɹaɪtən/US/ˈbɹaɪtən/ giọng người thật

Nghĩa: Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.

  • to sky is brighteningtrời đang hừng sáng

Xem đầy đủ từ "brighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alight Tính từ

UK/əˈlaɪt/US/əˈlaɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên.

  • faces alight with delightmặt ngời lên niềm hân hoan

Xem đầy đủ từ "alight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sáng lên tiếng Anh là gì?

"sáng lên" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), brighten (nội động từ), alight (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "brighten": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "alight": DroEsperanto, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.