Sáng lên tiếng Anh là gì?
"sáng lên" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), brighten (nội động từ), alight (tính từ).
lighten Nội động từ
UK/ˈlaɪ.tn̩/US/ˈlaɪ.tn̩/ giọng máy
Nghĩa: Sáng lên; sáng loé, chớp.
brighten Nội động từ
UK/ˈbɹaɪtən/US/ˈbɹaɪtən/ giọng người thật
Nghĩa: Bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên.
- to sky is brighteningtrời đang hừng sáng
alight Tính từ
UK/əˈlaɪt/US/əˈlaɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên.
- faces alight with delightmặt ngời lên niềm hân hoan
Câu hỏi thường gặp
Sáng lên tiếng Anh là gì?
"sáng lên" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), brighten (nội động từ), alight (tính từ).