TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sáng loé tiếng Anh là gì?

"sáng loé" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), stroboscopic (tính từ), glance (nội động từ).

lighten Nội động từ

UK/ˈlaɪ.tn̩/US/ˈlaɪ.tn̩/

Nghĩa: Sáng lên; sáng loé, chớp.

Xem đầy đủ từ "lighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stroboscopic Tính từ

US/ˌstroʊ.bə.ˈskɑː.pɪk/

Nghĩa: Chớp; sáng loé (đèn).

Xem đầy đủ từ "stroboscopic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glance Nội động từ

UK/ɡlɑːns/US/ɡlæns/

Nghĩa: Loé lên, sáng loé.

  • their helmets glance in the sunnhững mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời

Xem đầy đủ từ "glance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sáng loé tiếng Anh là gì?

"sáng loé" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), stroboscopic (tính từ), glance (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.