Sáng loé tiếng Anh là gì?
"sáng loé" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), stroboscopic (tính từ), glance (nội động từ).
lighten Nội động từ
UK/ˈlaɪ.tn̩/US/ˈlaɪ.tn̩/
Nghĩa: Sáng lên; sáng loé, chớp.
stroboscopic Tính từ
US/ˌstroʊ.bə.ˈskɑː.pɪk/
Nghĩa: Chớp; sáng loé (đèn).
glance Nội động từ
UK/ɡlɑːns/US/ɡlæns/
Nghĩa: Loé lên, sáng loé.
- their helmets glance in the sunnhững mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
Câu hỏi thường gặp
Sáng loé tiếng Anh là gì?
"sáng loé" trong tiếng Anh là lighten (nội động từ), stroboscopic (tính từ), glance (nội động từ).