glance
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡlɑːns/
US/ɡlæns/
giọng máy của trình duyệt
glance nghĩa là quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, liếc nhìn.
Nghĩa của glance
Danh từ
- Khoáng chất Quặng bóng.
- copper glancequặng đồng ssunfua
- lead glancegalen
- Cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua.
- to take a glance at a newspaperliếc nhìn qua tờ báo
- at a glancechỉ thoáng nhìn một cái
- to cast a glance atđưa mắt nhìn
- to steal a glanceliếc trộm
- to have a glance atnhìn qua (cái gì)
- Tia loáng qua, tia loé lên.
- Sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...).
Nội động từ
- Liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua.
- to glance at somethingliếc nhìn cái gì
- to glance over (throught) a bookxem qua cuốn sách
- Bàn lướt qua.
- to glance over a questionbàn lướt qua một vấn đề
- Glance at Thoáng nói ý châm chọc.
- Loé lên, sáng loé.
- their helmets glance in the sunnhững mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
- Thường + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...).
Ngoại động từ
- Liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua.
- to glance one's eyes'sliếc nhìn qua (cái gì)
Dạng từ của glance
| Ngôi thứ ba số ít | glances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glancing |
| Quá khứ phân từ | glanced |
| Quá khứ | glanced |
| Số nhiều | glances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glance
Đồng nghĩa
Họ từ của glance
Câu ví dụ với glance
- He disliked her at first glance. Anh ấy không thích cô ấy ngay cái nhìn đầu tiên.
- She glanced at herself in the mirror. Cô ấy đã liếc nhìn mình trong gương.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
glance nghĩa là gì?
glance (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, liếc nhìn.
glance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glance: giọng Anh (UK) /ɡlɑːns/, giọng Mỹ (US) /ɡlæns/.