TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sát bên tiếng Anh là gì?

"sát bên" trong tiếng Anh là next to (phó từ), touch (động từ).

next to Phó từ

UK/ˈnɛkst ˌtuː/US/ˈnɛkst ˌtu/

Nghĩa: Xem bên cạnh, sát bên

Xem đầy đủ từ "next to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touch Động từ

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Nghĩa: Gần, kề, sát bên, liền.

  • His garden touches ours.Vườn của anh ta sát liền ngay với vườn của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sát bên tiếng Anh là gì?

"sát bên" trong tiếng Anh là next to (phó từ), touch (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.