TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sát vách tiếng Anh là gì?

"sát vách" trong tiếng Anh là adjoin (nội động từ), next-door (tính từ).

adjoin Nội động từ

UK/əˈd͡ʒɔɪn/US/əˈd͡ʒɔɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách.

  • Our house adjoins his.Nhà chúng ta/chúng tôi sát vách nhà anh ta.

Xem đầy đủ từ "adjoin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

next-door Tính từ

US/ˈnɛkst.ˈdɔr/ giọng máy

Nghĩa: Ngay bên cạnh, kế bên; sát vách.

  • next-door neighbourngười láng giềng ở sát vách
  • next-door to crimegần như là một tội ác

Xem đầy đủ từ "next-door": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sát vách tiếng Anh là gì?

"sát vách" trong tiếng Anh là adjoin (nội động từ), next-door (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "adjoin": Romanophile, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.