TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sáu tháng tiếng Anh là gì?

"sáu tháng" trong tiếng Anh là semester (danh từ), half-year (danh từ).

semester Danh từ

UK/sɪˈmɛstə/US/sɪˈmɛstɚ/

Nghĩa: học kỳ, sáu tháng

Xem đầy đủ từ "semester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

half-year Danh từ

US/ˈhæf.ˈjɪr/

Nghĩa: Sáu tháng, nửa năm.

Xem đầy đủ từ "half-year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sáu tháng tiếng Anh là gì?

"sáu tháng" trong tiếng Anh là semester (danh từ), half-year (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.