Sân bay tiếng Anh là gì?
"sân bay" trong tiếng Anh là airport (danh từ), airfield (danh từ), aerodrome (danh từ).
airport Danh từ
UK/ˈɛə.pɔːt/US/ˈɛɹ.pɔɹt/
Nghĩa: Sân bay, phi trường.
- I'll call as soon as I am at the airport.Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay.
- How long does the airport bus take to the airport?Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
airfield Danh từ
Nghĩa: Trường bay, sân bay.
aerodrome Danh từ
US/ˈɛr.ə.ˌdroʊm/
Nghĩa: Sân bay.
aeroport Danh từ
Nghĩa: Sân bay.
airdrome Danh từ
US/ˈɛr.ˌdroʊm/
Nghĩa: Sân bay.
air-port Danh từ
Nghĩa: Sân bay (thường là dân dụng).
Câu hỏi thường gặp
Sân bay tiếng Anh là gì?
"sân bay" trong tiếng Anh là airport (danh từ), airfield (danh từ), aerodrome (danh từ).