TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aerodrome

US/ˈɛr.ə.ˌdroʊm/ giọng người thật

aerodrome nghĩa là sân bay, trường bay.

Nghĩa của aerodrome

Danh từ

  1. Sân bay.

Dạng từ của aerodrome

Số nhiềuaerodromes

Họ từ của aerodrome

Câu hỏi thường gặp

aerodrome nghĩa là gì?

aerodrome (danh từ) nghĩa là sân bay, trường bay.

aerodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aerodrome: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ə.ˌdroʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.