Sân vận động tiếng Anh là gì?
"sân vận động" trong tiếng Anh là stadium (danh từ), play-field (danh từ), playing-field (danh từ).
stadium Danh từ
UK/ˈsteɪ.di.əm/US/ˈsteɪ.di.əm/
Nghĩa: Sân vận động.
- How much does it cost, on average, to build a football stadium?Thường thì cần bao tiền để xây một sân vận động bóng đá?
play-field Danh từ
US/ˈpleɪ.ˈfild/
Nghĩa: Sân thể thao; sân vận động.
playing-field Danh từ
US/ˈple.ɪiɳ.ˈfild/
Nghĩa: Sân thể thao; sân vận động.
Câu hỏi thường gặp
Sân vận động tiếng Anh là gì?
"sân vận động" trong tiếng Anh là stadium (danh từ), play-field (danh từ), playing-field (danh từ).