Sâu đo tiếng Anh là gì?
"sâu đo" trong tiếng Anh là looper caterpillar (danh từ), canker-worm (danh từ), inch-worm (danh từ).
looper caterpillar Danh từ
Nghĩa: Sâu đo, sâu ba gang, sâu đo gang.
Xem đầy đủ từ "looper caterpillar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
canker-worm Danh từ
US/ˈkæŋ.kɜː.ˈwɜːm/
Nghĩa: Sâu đo (ăn hại lá và chồi non).
inch-worm Danh từ
US/ˈɪntʃ.ˈwɜːm/
Nghĩa: Sâu đo.
measuring worm Danh từ
Nghĩa: Sâu đo.
geometer Danh từ
UK/dʒiːˈɒm.ɪ.tə/US/d͡ʒiˈɑm.ə.tɚ/
Nghĩa: Sâu đo.
span-worm Danh từ
Nghĩa: Con sâu đo.
Câu hỏi thường gặp
Sâu đo tiếng Anh là gì?
"sâu đo" trong tiếng Anh là looper caterpillar (danh từ), canker-worm (danh từ), inch-worm (danh từ).