TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

measuring worm

giọng máy của trình duyệt

measuring worm nghĩa là sâu đo.

Nghĩa của measuring worm

Danh từ

  1. Sâu đo.

Dạng từ của measuring worm

Số nhiềumeasuring worms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với measuring worm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

measuring worm nghĩa là gì?

measuring worm (danh từ) nghĩa là sâu đo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.