Sâu bướm tiếng Anh là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Anh là caterpillar (danh từ), moth (danh từ).
caterpillar Danh từ
UK/ˈkætəˌpɪlə/US/ˈkætɚˌpɪlɚ/
Nghĩa: Sâu, sâu bướm.
- This caterpillar will turn into a beautiful butterfly.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
- The bird just ate that green caterpillar.Con chim vừa ăn con sâu xanh đó
moth Danh từ
UK/mɒθ/US/mɔθ/
Nghĩa: Bướm đêm, sâu bướm.
Câu hỏi thường gặp
Sâu bướm tiếng Anh là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Anh là caterpillar (danh từ), moth (danh từ).