Sâu bọ nhảy tiếng Anh là gì?
"sâu bọ nhảy" trong tiếng Anh là jumper (danh từ), hopper (danh từ).
jumper Danh từ
UK/ˈd͡ʒʌmpə/US/ˈd͡ʒʌmpɚ/
Nghĩa: Người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...).
hopper Danh từ
UK/ˈhɒp.ə(ɹ)/US/ˈhɑ.pɚ/
Nghĩa: Sâu bọ nhảy (bọ chét...).
Câu hỏi thường gặp
Sâu bọ nhảy tiếng Anh là gì?
"sâu bọ nhảy" trong tiếng Anh là jumper (danh từ), hopper (danh từ).