TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sóng nhiệt tiếng Anh là gì?

"sóng nhiệt" trong tiếng Anh là heat-wave (danh từ), heart-ware (danh từ).

heat-wave Danh từ

US/ˈhit weɪv/

Nghĩa: Sóng nhiệt.

Xem đầy đủ từ "heat-wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heart-ware Danh từ

US/ˈhɑːrt.ˈwɛr/

Nghĩa: Sóng nhiệt.

Xem đầy đủ từ "heart-ware": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng nhiệt tiếng Anh là gì?

"sóng nhiệt" trong tiếng Anh là heat-wave (danh từ), heart-ware (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.