TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sùng kính tiếng Anh là gì?

"sùng kính" trong tiếng Anh là reverence (ngoại động từ), revere (ngoại động từ), venerate.

reverence Ngoại động từ

UK/ˈɹɛv.ə.ɹəns/US/ˈɹɛv.ə.ɹəns/ giọng người thật

Nghĩa: Tôn kính; sùng kính, kính trọng.

  • to hold someone in reverence; to feel reverence for someonetôn kính ai

Xem đầy đủ từ "reverence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revere Ngoại động từ

UK/ɹɪˈvɪə(ɹ)/US/ɹɪˈvɪɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Tôn kính, sùng kính, kính trọng.

Xem đầy đủ từ "revere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

venerate

UK/ˈvɛnəɹeɪt/US/ˈvɛnəɹeɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "venerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacredly Phó từ

US/ˈseɪ.krəd.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh thiêng; sùng kính; bất khả xâm phạm.

Xem đầy đủ từ "sacredly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sùng kính tiếng Anh là gì?

"sùng kính" trong tiếng Anh là reverence (ngoại động từ), revere (ngoại động từ), venerate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "reverence": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "revere": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "venerate": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.