Súng máy tiếng Anh là gì?
"súng máy" trong tiếng Anh là machine-gun (danh từ), mitrailleuse (danh từ), mitrailleur (danh từ).
machine-gun Danh từ
UK/məˈʃiːn ɡʌn/US/məˈʃiːn ɡʌn/
Nghĩa: Súng máy, súng liên thanh.
mitrailleuse Danh từ
UK/ˌmiːtɹəˈjɜz/US/ˌmiːtɹəˈjɜz/
Nghĩa: Súng máy.
mitrailleur Danh từ
Nghĩa: Súng máy.
Câu hỏi thường gặp
Súng máy tiếng Anh là gì?
"súng máy" trong tiếng Anh là machine-gun (danh từ), mitrailleuse (danh từ), mitrailleur (danh từ).