Sương muối tiếng Anh là gì?
"sương muối" trong tiếng Anh là hoar frost (danh từ), rime (danh từ), hoar (danh từ).
hoar frost Danh từ
UK/ˈhɔː fɹɒst/US/ˈhoɹ ˌfɹɑst/
Nghĩa: Sương muối.
rime Danh từ
UK/ɹaɪm/US/ɹaɪm/
Nghĩa: Sương muối.
hoar Danh từ
UK/hɔː/US/hoɹ/
Nghĩa: Sương muối.
Câu hỏi thường gặp
Sương muối tiếng Anh là gì?
"sương muối" trong tiếng Anh là hoar frost (danh từ), rime (danh từ), hoar (danh từ).