TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sư đoàn tiếng Anh là gì?

"sư đoàn" trong tiếng Anh là division (danh từ), divisional (tính từ).

division Danh từ

UK/dɪˈvɪʒ(ə)n/

Nghĩa: sư đoàn, sư

Xem đầy đủ từ "division": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divisional Tính từ

Nghĩa: (thuộc) sư đoàn.

Xem đầy đủ từ "divisional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sư đoàn tiếng Anh là gì?

"sư đoàn" trong tiếng Anh là division (danh từ), divisional (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.