TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sải tiếng Anh là gì?

"sải" trong tiếng Anh là fathom (danh từ), fathoms (danh từ).

fathom Danh từ

UK/ˈfað(ə)m/US/ˈfæðəm/

Nghĩa: Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).

Xem đầy đủ từ "fathom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fathoms Danh từ

Nghĩa: Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).

Xem đầy đủ từ "fathoms": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sải tiếng Anh là gì?

"sải" trong tiếng Anh là fathom (danh từ), fathoms (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.