Sải tiếng Anh là gì?
"sải" trong tiếng Anh là fathom (danh từ), fathoms (danh từ).
fathom Danh từ
UK/ˈfað(ə)m/US/ˈfæðəm/
Nghĩa: Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).
fathoms Danh từ
Nghĩa: Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).
Câu hỏi thường gặp
Sải tiếng Anh là gì?
"sải" trong tiếng Anh là fathom (danh từ), fathoms (danh từ).