Sẩy chân tiếng Anh là gì?
"sẩy chân" trong tiếng Anh là stumble (nội động từ), misstep (nội động từ).
stumble Nội động từ
UK/ˈstʌmbəl/US/ˈstʌmbəl/
Nghĩa: Vấp, sẩy chân, trượt chân.
- to stumble alongđi lúc lúc lại vấp
misstep Nội động từ
UK/ˈmɪs.stɛp/US/ˈmɪs.stɛp/
Nghĩa: Bước hụt, sẩy chân.
Câu hỏi thường gặp
Sẩy chân tiếng Anh là gì?
"sẩy chân" trong tiếng Anh là stumble (nội động từ), misstep (nội động từ).