Sắc nhọn tiếng Anh là gì?
"sắc nhọn" trong tiếng Anh là sharp (phó từ), sharp-edged, acuity (danh từ).
sharp Phó từ
UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/
Nghĩa: Sắc cạnh, sắc nhọn.
sharp-edged
acuity Danh từ
UK/əˈkjuːɪti/US/əˈkjuːɪti/
Nghĩa: Tính sắc nhọn (cái kim...); tính sắc bén, tính sắc sảo (lời nói, trí tuệ...).
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/
Nghĩa: Sự sắc bén, sự sắc nhọn.
Câu hỏi thường gặp
Sắc nhọn tiếng Anh là gì?
"sắc nhọn" trong tiếng Anh là sharp (phó từ), sharp-edged, acuity (danh từ).