Sắp đổ tiếng Anh là gì?
"sắp đổ" trong tiếng Anh là totter (nội động từ), tottery (tính từ), tottering (tính từ).
totter Nội động từ
UK/ˈtɒtə/US/ˈtɑtɚ/
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
tottery Tính từ
UK/ˈtɒtəɹɪ/
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
tottering Tính từ
US/ˈtɑː.tɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
- a tottering thronengai vàng lung lay
Câu hỏi thường gặp
Sắp đổ tiếng Anh là gì?
"sắp đổ" trong tiếng Anh là totter (nội động từ), tottery (tính từ), tottering (tính từ).