TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắp sửa tiếng Anh là gì?

"sắp sửa" trong tiếng Anh là be about to (cụm từ), be going to (thành ngữ), be in act to (cụm từ).

be about to Cụm từ

Nghĩa: Sắp, sắp sửa.

  • I was about to go out when the telephone rang.Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.
  • the train is about to startxe lửa sắp khởi hành

Xem đầy đủ từ "be about to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be going to Thành ngữ

Nghĩa: Sắp sửa; có ý định.

  • it's going to raintrời sắp mưa
  • I'm not going to sell ittôi không có ý định bán cái đó

Xem đầy đủ từ "be going to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be in act to Cụm từ

Nghĩa: Sắp sửa (làm gì).

  • to be in act to firesắp bắn

Xem đầy đủ từ "be in act to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ready Tính từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Sắp, sắp sửa.

  • now readysắp sửa xuất bản (sách)
  • a bud just ready to brustnụ hoa sắp nở

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make-ready

US/ˈmeɪk.ˈrɛ.di/

Xem đầy đủ từ "make-ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắp sửa tiếng Anh là gì?

"sắp sửa" trong tiếng Anh là be about to (cụm từ), be going to (thành ngữ), be in act to (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.