Sắp sửa tiếng Anh là gì?
"sắp sửa" trong tiếng Anh là be about to (cụm từ), be going to (thành ngữ), be in act to (cụm từ).
be about to Cụm từ
Nghĩa: Sắp, sắp sửa.
- I was about to go out when the telephone rang.Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.
- the train is about to startxe lửa sắp khởi hành
be going to Thành ngữ
Nghĩa: Sắp sửa; có ý định.
- it's going to raintrời sắp mưa
- I'm not going to sell ittôi không có ý định bán cái đó
be in act to Cụm từ
Nghĩa: Sắp sửa (làm gì).
- to be in act to firesắp bắn
ready Tính từ
UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/
Nghĩa: Sắp, sắp sửa.
- now readysắp sửa xuất bản (sách)
- a bud just ready to brustnụ hoa sắp nở
make-ready
US/ˈmeɪk.ˈrɛ.di/
Câu hỏi thường gặp
Sắp sửa tiếng Anh là gì?
"sắp sửa" trong tiếng Anh là be about to (cụm từ), be going to (thành ngữ), be in act to (cụm từ).