TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắt từ tiếng Anh là gì?

"sắt từ" trong tiếng Anh là ferromagnetism (danh từ), ferrimagnet (danh từ), ferromagnetic (tính từ).

ferromagnetism Danh từ

US/ˌfɛɹoʊˈmæɡnɪtɪzm/

Nghĩa: sắt từ

Xem đầy đủ từ "ferromagnetism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferrimagnet Danh từ

Nghĩa: Sắt từ.

Xem đầy đủ từ "ferrimagnet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferromagnetic Tính từ

US/ˌfɛr.oʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/

Nghĩa: Sắt từ.

Xem đầy đủ từ "ferromagnetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferrimagnetism Danh từ

Nghĩa: Tính sắt từ.

Xem đầy đủ từ "ferrimagnetism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắt từ tiếng Anh là gì?

"sắt từ" trong tiếng Anh là ferromagnetism (danh từ), ferrimagnet (danh từ), ferromagnetic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.