Sẵn tiếng Anh là gì?
"sẵn" trong tiếng Anh là ready (phó từ), command (ngoại động từ), prepared.
ready Phó từ
UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/
Nghĩa: Sẵn, sẵn sàng.
- Tom said he's ready to help.Tom đã nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ.
- Are you ready for your big date?Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hẹn quan trọng của mình chưa?
command Ngoại động từ
UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/
Nghĩa: Sẵn, có sẵn (để sử dụng).
- to command a vast sum of moneycó sẵn một món tiền lớn
prepared
UK/pɹɪˈpɛəd/US/pɹɪˈpɛɹd/
- I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation.Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.
- We must always be prepared for the worst.Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
Câu hỏi thường gặp
Sẵn tiếng Anh là gì?
"sẵn" trong tiếng Anh là ready (phó từ), command (ngoại động từ), prepared.