TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sẵn tiếng Anh là gì?

"sẵn" trong tiếng Anh là ready (phó từ), command (ngoại động từ), prepared.

ready Phó từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Sẵn, sẵn sàng.

  • Tom said he's ready to help.Tom đã nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ.
  • Are you ready for your big date?Bạn đã sẵn sàng cho cuộc hẹn quan trọng của mình chưa?

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

command Ngoại động từ

UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/

Nghĩa: Sẵn, có sẵn (để sử dụng).

  • to command a vast sum of moneycó sẵn một món tiền lớn

Xem đầy đủ từ "command": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prepared

UK/pɹɪˈpɛəd/US/pɹɪˈpɛɹd/

  • I always carry condoms to ensure I'm prepared for any situation.Tôi luôn mang theo bao cao su để đảm bảo tôi sẵn sàng trong mọi tình huống.
  • We must always be prepared for the worst.Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.

Xem đầy đủ từ "prepared": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sẵn tiếng Anh là gì?

"sẵn" trong tiếng Anh là ready (phó từ), command (ngoại động từ), prepared.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.