Sờ sờ tiếng Anh là gì?
"sờ sờ" trong tiếng Anh là obviously (phó từ), a picture is worth a thousand words (tục ngữ), indubitable (tính từ).
obviously Phó từ
UK/ˈɒ(b).vi.əs.li/US/ˈɑ(b).vi(.)əs.li/
Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.
a picture is worth a thousand words Tục ngữ
Nghĩa: Trăm nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy, mắt thấy tai nghe, sờ sờ, rành rành.
Xem đầy đủ từ "a picture is worth a thousand words": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
indubitable Tính từ
UK/ɪnˈdjuːbɪtəbəl/US/ɪnˈdubɪtəbəl/
Nghĩa: Không thể nghi ngờ được, rõ ràng, sờ sờ.
gross Tính từ
UK/ɡɹəʊs/US/ɡɹoʊs/
Nghĩa: Thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ.
- a gross injusticesự bất công thô bạo
- a gross mistakemột lỗi lầm hiển nhiên
plainly
UK/ˈpleɪnli/US/ˈpleɪnli/
blatantly
UK/ˈbleɪtəntli/US/ˈbleɪtəntli/
indubitability Danh từ
Nghĩa: Tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ.
indubitableness Danh từ
US/ˌɪn.ˈduː.bə.tə.bəl.nəs/
Nghĩa: Tính không thể nghi ngờ được, tính rõ ràng, tính sờ sờ.
Câu hỏi thường gặp
Sờ sờ tiếng Anh là gì?
"sờ sờ" trong tiếng Anh là obviously (phó từ), a picture is worth a thousand words (tục ngữ), indubitable (tính từ).