Sức bật tiếng Anh là gì?
"sức bật" trong tiếng Anh là resilience (danh từ), kick (danh từ), resiliency (danh từ).
resilience Danh từ
UK/ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/US/ɹɪˈzɪl.jəns/ giọng người thật
Nghĩa: Khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật.
kick Danh từ
UK/kɪk/US/kɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Hơi sức; sức bật, sực chống lại.
- to have no kick leftkhông còn hơi sức
resiliency Danh từ
Nghĩa: Khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật.
Câu hỏi thường gặp
Sức bật tiếng Anh là gì?
"sức bật" trong tiếng Anh là resilience (danh từ), kick (danh từ), resiliency (danh từ).