TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sức nhìn tiếng Anh là gì?

"sức nhìn" trong tiếng Anh là eyesight (danh từ), vision (danh từ).

eyesight Danh từ

US/ˈaɪˌsaɪt/

Nghĩa: Sức nhìn, thị lực.

Xem đầy đủ từ "eyesight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vision Danh từ

UK/ˈvɪʒ.ən/US/ˈvɪʒ.ən/

Nghĩa: Sự nhìn; sức nhìn, tầm nhìn.

  • field of visiontrường nhìn, thị trường
  • within range of visiontrong tầm mắt trông thấy được

Xem đầy đủ từ "vision": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sức nhìn tiếng Anh là gì?

"sức nhìn" trong tiếng Anh là eyesight (danh từ), vision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.