Sức nhìn tiếng Anh là gì?
"sức nhìn" trong tiếng Anh là eyesight (danh từ), vision (danh từ).
eyesight Danh từ
US/ˈaɪˌsaɪt/
Nghĩa: Sức nhìn, thị lực.
vision Danh từ
UK/ˈvɪʒ.ən/US/ˈvɪʒ.ən/
Nghĩa: Sự nhìn; sức nhìn, tầm nhìn.
- field of visiontrường nhìn, thị trường
- within range of visiontrong tầm mắt trông thấy được
Câu hỏi thường gặp
Sức nhìn tiếng Anh là gì?
"sức nhìn" trong tiếng Anh là eyesight (danh từ), vision (danh từ).