Sửa hàng rào tiếng Anh là gì?
"sửa hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (nội động từ), fencer (danh từ).
hedge Nội động từ
UK/ˈhɛd͡ʒ/US/ˈhɛd͡ʒ/
Nghĩa: Làm hàng rào; sửa hàng rào, sửa giậu.
fencer Danh từ
UK/ˈfɛnsə/US/ˈfɛnsəɹ/
Nghĩa: Người làm hàng rào; người sửa hàng rào.
Câu hỏi thường gặp
Sửa hàng rào tiếng Anh là gì?
"sửa hàng rào" trong tiếng Anh là hedge (nội động từ), fencer (danh từ).