TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sửa soạn công phu tiếng Anh là gì?

"sửa soạn công phu" trong tiếng Anh là elaborate (ngoại động từ), elaborative (tính từ).

elaborate Ngoại động từ

UK/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/US/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/

Nghĩa: Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.

  • to elaborate a theorydựng lên một lý thuyết

Xem đầy đủ từ "elaborate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elaborative Tính từ

Nghĩa: Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên.

Xem đầy đủ từ "elaborative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sửa soạn công phu tiếng Anh là gì?

"sửa soạn công phu" trong tiếng Anh là elaborate (ngoại động từ), elaborative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.