TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sữa bột tiếng Anh là gì?

"sữa bột" trong tiếng Anh là milk powder (danh từ), armoured cow (cụm từ), dried milk (danh từ).

milk powder Danh từ

Nghĩa: Sữa bột, sữa khô

Xem đầy đủ từ "milk powder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

armoured cow Cụm từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột.

Xem đầy đủ từ "armoured cow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dried milk Danh từ

Nghĩa: Sữa bột, sữa khô.

Xem đầy đủ từ "dried milk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

powdered milk Danh từ

Nghĩa: Sữa bột, sữa khô

Xem đầy đủ từ "powdered milk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dried Tính từ

UK/dɹaɪd/US/dɹaɪd/

Nghĩa: Sữa bột.

Xem đầy đủ từ "dried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sữa bột tiếng Anh là gì?

"sữa bột" trong tiếng Anh là milk powder (danh từ), armoured cow (cụm từ), dried milk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.