dried
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹaɪd/
US/dɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
dried nghĩa là khô, sấy khô.
Nghĩa của dried
Tính từ
- Khô; sấy khô.
- Dried milk.
- Sữa bột.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dried
Trái nghĩa
Họ từ của dried
Cụm từ, thành ngữ với dried
- dried milk — Sữa bột, sữa khô.
Câu ví dụ với dried
- Tom dried himself with a bath towel. Tom lau người bằng khăn tắm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dried nghĩa là gì?
dried (tính từ) nghĩa là khô, sấy khô.
dried phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dried: giọng Anh (UK) /dɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /dɹaɪd/.