TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sữa non tiếng Anh là gì?

"sữa non" trong tiếng Anh là colostrum (danh từ), foremilk (danh từ).

colostrum Danh từ

UK/kəˈlɒstɹəm/US/kəˈlɑstɹəm/

Nghĩa: Sữa non.

Xem đầy đủ từ "colostrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foremilk Danh từ

UK/ˈfɔːmɪlk/

Nghĩa: Sữa non.

Xem đầy đủ từ "foremilk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sữa non tiếng Anh là gì?

"sữa non" trong tiếng Anh là colostrum (danh từ), foremilk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.