Sữa non tiếng Anh là gì?
"sữa non" trong tiếng Anh là colostrum (danh từ), foremilk (danh từ).
colostrum Danh từ
UK/kəˈlɒstɹəm/US/kəˈlɑstɹəm/
Nghĩa: Sữa non.
foremilk Danh từ
UK/ˈfɔːmɪlk/
Nghĩa: Sữa non.
Câu hỏi thường gặp
Sữa non tiếng Anh là gì?
"sữa non" trong tiếng Anh là colostrum (danh từ), foremilk (danh từ).