Sự ân xá tiếng Anh là gì?
"sự ân xá" trong tiếng Anh là amnesty (danh từ), reprieve (danh từ).
amnesty Danh từ
UK/ˈæm.nɪ.sti/US/ˈæm.nɪ.sti/
Nghĩa: Sự ân xá.
reprieve Danh từ
UK/ɹɪˈpɹiːv/US/ɹɪˈpɹiːv/
Nghĩa: Sự ân xá, sự giảm tội; lệnh ân xá, lệnh giảm tội.
Câu hỏi thường gặp
Sự ân xá tiếng Anh là gì?
"sự ân xá" trong tiếng Anh là amnesty (danh từ), reprieve (danh từ).