reprieve
UK/ɹɪˈpɹiːv/
US/ɹɪˈpɹiːv/
giọng máy của trình duyệt
reprieve nghĩa là sự cho hoãn, cho hoãn lại.
Nghĩa của reprieve
Danh từ
- Pháp lý Sự hoãn thi hành một bản án tử hình.
- Sự cho hoãn.
- Sự ân xá, sự giảm tội; lệnh ân xá, lệnh giảm tội.
Ngoại động từ
- Pháp lý Hoãn thi hành một bản án (tử hình).
- the death sentence was reprievedán tử hình đó đã hoãn lại
- Cho hoãn lại.
Dạng từ của reprieve
| Ngôi thứ ba số ít | reprieves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reprieving |
| Quá khứ phân từ | reprieved |
| Quá khứ | reprieved |
| Số nhiều | reprieves |
Họ từ của reprieve
Câu hỏi thường gặp
reprieve nghĩa là gì?
reprieve (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự cho hoãn, cho hoãn lại.
reprieve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reprieve: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpɹiːv/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpɹiːv/.