Sự đãi tiếng Anh là gì?
"sự đãi" trong tiếng Anh là treat (danh từ), panning (danh từ), cradling (danh từ).
treat Danh từ
UK/tɹiːt/US/tɹiːt/
Nghĩa: Sự đãi, sự thết đãi.
- this is to be my treatđể tôi thết, để tôi trả tiền (khi ăn...)
panning Danh từ
UK/ˈpænɪŋ/US/ˈpænɪŋ/
Nghĩa: Sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng.
cradling Danh từ
US/ˈkreɪ.dᵊ.liɳ/
Nghĩa: Sự đãi (quặng vàng).
Câu hỏi thường gặp
Sự đãi tiếng Anh là gì?
"sự đãi" trong tiếng Anh là treat (danh từ), panning (danh từ), cradling (danh từ).