treat
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹiːt/
US/tɹiːt/
giọng máy của trình duyệt
treat nghĩa là sự đãi, sự thết đãi, tiệc, buổi chiêu đãi.
Nghĩa của treat
Danh từ
- Sự đãi, sự thết đãi.
- this is to be my treatđể tôi thết, để tôi trả tiền (khi ăn...)
- Tiệc, buổi chiêu đãi.
- Điều vui thích, điều thú vị, điều khoan khoái.
- it's a treat to hear her play the pianothật là một điều vui thích được nghe cô ta chơi pianô
- Cuộc vui ngoài trời (cho thiếu nhi ở trường học).
Ngoại động từ
- Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở.
- to treat someone wellđối xử tốt với ai
- to be badly treatedbị xử tệ, bị bạc đãi
- Xem như, coi như.
- he treated these words as a jokeanh ta coi những lời nói đó như trò đùa
- Thết, thết đãi.
- to treat someone to a good dinnerthết ai một bữa cơm ngon
- Mua (cử tri...) bằng cách thết đãi ăn uống.
- Xét, nghiên cứu; giải quyết.
- to treat a subject thoroughlyxét kỹ lưỡng một vấn đề
- Chữa (bệnh), điều trị.
- he is being treated for nervous depressionanh ấy đang được điều trị về bệnh suy nhược thần kinh
- Hoá học Xử lý.
Nội động từ
- + of Bàn về, luận giải, nghiên cứu.
- the book treats of modern sciencecuốn sách bàn về nền khoa học hiện đại
- + with Điều đình, thương lượng.
- to treat with the adversary for peacethương lượng với đối thủ để lập lại hoà bình
Dạng từ của treat
| Ngôi thứ ba số ít | treats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | treating |
| Quá khứ phân từ | treated |
| Quá khứ | treated |
| Số nhiều | treats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treat
Đồng nghĩa
Họ từ của treat
Cụm từ, thành ngữ với treat
- to stand treat — (Thông tục) Thết đãi, bao (ăn, uống).
- treat on somebody's kibes — Làm mếch lòng ai, chạm tự ái ai.
Câu ví dụ với treat
- I treat all my students the same. Tôi đối xử như nhau với tất cả học sinh của mình.
- Modern medicine treats the symptoms of diseases. Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.
- I felt that I was being treated unfairly. Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.
- If you act like a child, you will be treated as such. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.
- Would you stop treating me like a child just because I suck at English? Mày có thể đừng đối xử với tao như trẻ con chỉ vì tao dốt tiếng Anh nữa được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
treat nghĩa là gì?
treat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đãi, sự thết đãi, tiệc, buổi chiêu đãi.
treat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treat: giọng Anh (UK) /tɹiːt/, giọng Mỹ (US) /tɹiːt/.