TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đòi tiếng Anh là gì?

"sự đòi" trong tiếng Anh là assertion (danh từ), claim (danh từ).

assertion Danh từ

UK/əˈsɜːʃən/US/əˈsɜɹʃən/

Nghĩa: Sự đòi (quyền lợi...).

Xem đầy đủ từ "assertion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

claim Danh từ

UK/kleɪm/US/kleɪm/

Nghĩa: Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu.

  • to put in a claim for damagesđòi bồi thường thiệt hại
  • to set up (make, lay) a claim tođòi, yêu sách

Xem đầy đủ từ "claim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đòi tiếng Anh là gì?

"sự đòi" trong tiếng Anh là assertion (danh từ), claim (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.