Sự đòi hỏi tiếng Anh là gì?
"sự đòi hỏi" trong tiếng Anh là demand (danh từ), requirement (danh từ), call (danh từ).
demand Danh từ
UK/dɪˈmɑːnd/US/dɪˈmænd/
Nghĩa: Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.
- on demandkhi yêu cầu, theo yêu cầu
- in great demandđược nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng
requirement Danh từ
UK/ɹɪˈkwʌɪəm(ə)nt/US/ɹɪˈkwaɪɹmənt/
Nghĩa: Nhu cầu, sự đòi hỏi.
call Danh từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Sự đòi hỏi, sự yêu cầu.
- to have many calls on one's timecó nhiều việc đòi hỏi, mất thời gian
- to have many calls on one's moneycó nhiều việc phải tiêu đến tiền; bị nhiều người đòi tiền
postulation Danh từ
US/ˌpɑːs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự yêu cầu, sự đòi hỏi.
possessiveness Danh từ
US/pə.ˈzɛ.sɪv.nəs/
Nghĩa: Sự ích kỷ, tình trạng không muốn chia xẻ với ai; sự đòi hỏi (sự quan tâm), tình trạng đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ.
Câu hỏi thường gặp
Sự đòi hỏi tiếng Anh là gì?
"sự đòi hỏi" trong tiếng Anh là demand (danh từ), requirement (danh từ), call (danh từ).