TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demand

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈmɑːnd/ US/dɪˈmænd/ giọng máy của trình duyệt

demand nghĩa là sự đòi hỏi, sự yêu cầu, đòi hỏi, yêu cầu.

Nghĩa của demand

Danh từ

  1. Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.
    • on demandkhi yêu cầu, theo yêu cầu
    • in great demandđược nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng
    • law of supply and demandluật cung cầu
  2. Số nhiều Những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai).

Ngoại động từ

  1. Đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải.
    • this problem demands careful treatmentvấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng
    • this letter demands an immediate replylá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc
  2. Hỏi, hỏi gặng.
    • he demanded my businessanh ta gặng hỏi tôi cần những gì

Dạng từ của demand

Số nhiềudemands
Ngôi thứ ba số ítdemands
Hiện tại phân từ (-ing)demanding
Quá khứ phân từdemanded
Quá khứdemanded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demand

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của demand

Cụm từ, thành ngữ với demand

  • demand - deficient unemployment — Thất nghiệp do thiếu cầu.
  • demand - pull inflation — Lạm phát do cầu kéo.
  • demand an account — Đòi báo cáo sổ sách; bắt phải giải thích (việc gì...).
  • demand curve — Đường cầu.
  • demand deposits — Tiền gửi không kỳ hạn.
  • demand for exchange — Cầu ngoại tệ.
  • demand for inflation — Cầu đối với lạm phát.
  • demand for money — Cầu tiền tệ.
  • demand function — Hàm cầu.
  • demand management — Quản lý cầu.
  • demand processing — Xử lý theo yêu cầu.
  • demand report — Báo cáo theo yêu cầu.
  • demand schedule — Biểu cầu.
  • demand shift inflation — Lạm phát do dịch chuyển cầu.

Câu ví dụ với demand

  • Our teacher demanded that we keep quiet. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • He demanded that we leave at once. Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức.
  • Machine learning demands a lot of computation. Học máy yêu cầu rất nhiều sức mạnh tính toán.
  • Tom is starting to be more demanding. Tom bắt đầu trở nên đòi hỏi hơn.
  • You must not give way to those demands. Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó.
  • Tom demanded an apology. Tom yêu cầu một lời xin lỗi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

demand nghĩa là gì?

demand (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đòi hỏi, sự yêu cầu, đòi hỏi, yêu cầu.

demand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demand: giọng Anh (UK) /dɪˈmɑːnd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.