Sự đói tiếng Anh là gì?
"sự đói" trong tiếng Anh là hunger (danh từ), starvation (danh từ), stomach (danh từ).
hunger Danh từ
UK/ˈhʌŋɡə/US/ˈhʌŋɡɚ/
Nghĩa: Sự đói, tình trạng đói.
- to die of hungerchết đói
- to suffer hungerbị đói
starvation Danh từ
UK/stɑːˈveɪʃən/US/stɑɹˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự đói, sự thiếu ăn.
- to die of starvationchết đói
- starvation wagerđồng lương chết đói
stomach Danh từ
UK/ˈstʌmək/US/ˈstʌmək/
Nghĩa: Sự đói, sự thèm ăn.
- to stay one's stomachlàm cho đỡ đói
Câu hỏi thường gặp
Sự đói tiếng Anh là gì?
"sự đói" trong tiếng Anh là hunger (danh từ), starvation (danh từ), stomach (danh từ).