stomach
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstʌmək/
US/ˈstʌmək/
giọng máy của trình duyệt
stomach nghĩa là dạ dày, bụng, ăn, nuốt.
Nghĩa của stomach
Danh từ
- Dạ dày.
- Bụng.
- what a stomach!bụng sao phệ thế!
- Sự đói, sự thèm ăn.
- to stay one's stomachlàm cho đỡ đói
- Tinh thần, bụng dạ.
- to put stomach in someonelàm cho ai có tinh thần
- to have no stomach for the fightkhông còn bụng dạ nào chiến đấu nữa
Ngoại động từ
- Ăn, nuốt.
- Nghĩa bóng Cam chịu (nhục); nuốt (hận).
Dạng từ của stomach
| Số nhiều | stomachs |
| Ngôi thứ ba số ít | stomachs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stomaching |
| Quá khứ phân từ | stomached |
| Quá khứ | stomached |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stomach
Đồng nghĩa
Họ từ của stomach
Cụm từ, thành ngữ với stomach
- to be of a proud (higt) stomach — Tự cao tự đại, tự kiêu.
- stomach cancer — Ung thư dạ dày.
Câu ví dụ với stomach
- I have a pain in my stomach. Tôi bị đau bụng.
- The spoiled milk upset my stomach. Sữa bị hư làm bụng tôi khó chịu.
- Don't get an upset stomach by eating too much. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
- I've got an upset stomach. Tôi bị đau bụng.
- I've got a stomach ache. Tôi bị đau bụng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stomach nghĩa là gì?
stomach (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dạ dày, bụng, ăn, nuốt.
stomach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stomach: giọng Anh (UK) /ˈstʌmək/, giọng Mỹ (US) /ˈstʌmək/.