Sự đầu tư tiếng Anh là gì?
"sự đầu tư" trong tiếng Anh là investment (danh từ), sinking (danh từ).
investment Danh từ
UK/ɪnˈvɛstmənt/US/ɪnˈvɛstmənt/
Nghĩa: Sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư.
sinking Danh từ
UK/ˈsɪŋkɪŋ/US/ˈsɪŋkɪŋ/
Nghĩa: Sự đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Sự đầu tư tiếng Anh là gì?
"sự đầu tư" trong tiếng Anh là investment (danh từ), sinking (danh từ).